hớt tóc

hớt tóc

Người thợ đang hớt tóc cho một cậu bé trong tiệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt tỉa tóc ngắn đi: "hớt tóc" hành động dùng kéo hoặc tông-đơ để cắt bỏ phần tóc dài, làm cho tóc ngắn lại, thường được thực hiệntiệm làm tóc.
    • Tự cắt tóc cho mình: Trong ngữ cảnh thông thường, "hớt tóc" cũng có thể chỉ việc tự cắt tóc tại nhà.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đi hớt tóctiệm gần nhà. (Anh ấy đến tiệm làm tóc để cắt tóc ngắn lại.)
    • Tôi tự hớt tóc tại nhà bằng tông-đơ. (Tôi tự cắt tóc ngắn cho mình bằng dụng cụ cắt tóc.)
    • Mẹ bảo tôi đi hớt tóc tóc dài quá. (Mẹ yêu cầu tôi cắt tóc tóc đã quá dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hớt tóc mái": cắt tỉa phần tóctrán.
    • ấy chỉ hớt tóc mái để gọn gàng hơn. ( ấy chỉ cắt tỉa phần tóc trước trán để trông gọn gàng.)
  • "hớt tóc ngắn": cắt tóc thành kiểu ngắn.
    • Anh ấy thích hớt tóc ngắn mát mẻ. (Anh ấy thích cắt tóc kiểu ngắn cảm thấy thoải mái.)
  • "hớt tóc đẹp": cắt tóc với kiểu dáng đẹp mắt.
    • Thợ hớt tóc chuyên nghiệp có thể hớt tóc đẹp theo yêu cầu. (Người thợ cắt tóc lành nghề có thể cắt tóc đẹp theo ý muốn của khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cắt tóc (động từ): hành động cắt tóc nói chung, có thể bao gồm cả hớt tóc.
    • Tôi đi cắt tóc vào cuối tuần. (Tôi đi làm tóc vào cuối tuần.)
  • Tóc (danh từ): sợi tóc trên đầu.
    • Tóc anh ấy dài quá nên cần hớt tóc. (Tóc anh ấy dài quá nên cần cắt ngắn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cắt tóc: hành động làm ngắn tóc.
    • Anh ấy đi cắt tóctiệm. (Anh ấy đến tiệm làm tóc.)
  • Tỉa tóc: cắt bỏ phần tóc thừa để tạo dáng.
    • ấy tỉa tóc để tóc vào nếp hơn. ( ấy cắt tỉa tóc để tóc gọn gàng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hớt tóc hớt tai: (thành ngữ) chỉ hành động quan tâm, chăm sóc quá mức hoặc can thiệp không cần thiết.
    • Đừng hớt tóc hớt tai chuyện của người khác. (Đừng can thiệp quá nhiều vào việc riêng của người khác.)
  • Hớt tóc không đẹp: chỉ việc cắt tóc không vừa ý, không thẩm mỹ.
    • Anh ấy hớt tóc không đẹp thợ cắt quá ngắn. (Anh ấy không hài lòng thợ cắt tóc quá ngắn.)