hớt tóc
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt tỉa tóc ngắn đi: "hớt tóc" là hành động dùng kéo hoặc tông-đơ để cắt bỏ phần tóc dài, làm cho tóc ngắn lại, thường được thực hiện ở tiệm làm tóc.
- Tự cắt tóc cho mình: Trong ngữ cảnh thông thường, "hớt tóc" cũng có thể chỉ việc tự cắt tóc tại nhà.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đi hớt tóc ở tiệm gần nhà. (Anh ấy đến tiệm làm tóc để cắt tóc ngắn lại.)
- Tôi tự hớt tóc tại nhà bằng tông-đơ. (Tôi tự cắt tóc ngắn cho mình bằng dụng cụ cắt tóc.)
- Mẹ bảo tôi đi hớt tóc vì tóc dài quá. (Mẹ yêu cầu tôi cắt tóc vì tóc đã quá dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hớt tóc mái": cắt tỉa phần tóc ở trán.
- Cô ấy chỉ hớt tóc mái để gọn gàng hơn. (Cô ấy chỉ cắt tỉa phần tóc trước trán để trông gọn gàng.)
- "hớt tóc ngắn": cắt tóc thành kiểu ngắn.
- Anh ấy thích hớt tóc ngắn vì mát mẻ. (Anh ấy thích cắt tóc kiểu ngắn vì cảm thấy thoải mái.)
- "hớt tóc đẹp": cắt tóc với kiểu dáng đẹp mắt.
- Thợ hớt tóc chuyên nghiệp có thể hớt tóc đẹp theo yêu cầu. (Người thợ cắt tóc lành nghề có thể cắt tóc đẹp theo ý muốn của khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Cắt tóc (động từ): hành động cắt tóc nói chung, có thể bao gồm cả hớt tóc.
- Tôi đi cắt tóc vào cuối tuần. (Tôi đi làm tóc vào cuối tuần.)
- Tóc (danh từ): sợi tóc trên đầu.
- Tóc anh ấy dài quá nên cần hớt tóc. (Tóc anh ấy dài quá nên cần cắt ngắn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Cắt tóc: hành động làm ngắn tóc.
- Anh ấy đi cắt tóc ở tiệm. (Anh ấy đến tiệm làm tóc.)
- Tỉa tóc: cắt bỏ phần tóc thừa để tạo dáng.
- Cô ấy tỉa tóc để tóc vào nếp hơn. (Cô ấy cắt tỉa tóc để tóc gọn gàng hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Hớt tóc hớt tai: (thành ngữ) chỉ hành động quan tâm, chăm sóc quá mức hoặc can thiệp không cần thiết.
- Đừng hớt tóc hớt tai chuyện của người khác. (Đừng can thiệp quá nhiều vào việc riêng của người khác.)
- Hớt tóc không đẹp: chỉ việc cắt tóc không vừa ý, không thẩm mỹ.
- Anh ấy hớt tóc không đẹp vì thợ cắt quá ngắn. (Anh ấy không hài lòng vì thợ cắt tóc quá ngắn.)